Concordia Chiajna
România
Concordia Chiajna Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Concordia Chiajna ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Liga 2
Concordia Chiajna ghi trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Concordia Chiajna là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Liga 2
Concordia Chiajna không ghi được bàn trong 29% tại Liga 2
Bàn thua
Concordia Chiajna để thủng lưới cứ mỗi 87 phút tại Liga 2
Concordia Chiajna để thủng lưới trung bình 1.04 bàn mỗi trận
Concordia Chiajna đạt được 33% trận giữ sạch lưới tại Liga 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Concordia Chiajna đã tham gia trong Liga 2
Concordia Chiajna tổng số bàn thắng mỗi trận 2.43 trong mỗi trận tại Liga 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 36% đối với Concordia Chiajna tại Liga 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 83% đối với Concordia Chiajna tại Liga 2
CDG thống kê
Concordia Chiajna đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Liga 2
Concordia Chiajna ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Liga 2
Concordia Chiajna ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 15% trận đấu của đội này tại Liga 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Concordia Chiajna ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Liga 2
Concordia Chiajna chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 2
Concordia Chiajna chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Liga 2
Concordia Chiajna ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Liga 2
Concordia Chiajna chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Liga 2
Concordia Chiajna chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Liga 2
Kèo Chấp Thống Kê
Concordia Chiajna ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Liga 2
Trong hiệp một, Concordia Chiajna ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Liga 2
Trong hiệp hai, Concordia Chiajna ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Liga 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Concordia Chiajna thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại Liga 2
Concordia Chiajna có trung bình 1.14 thẻ trong các trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp một, Concordia Chiajna thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp một, Concordia Chiajna có trung bình 0.39 thẻ trong các trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp hai, Concordia Chiajna thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp hai, Concordia Chiajna có trung bình 0.75 thẻ trong các trận đấu tại Liga 2
Phạt Góc Thống Kê
Concordia Chiajna thắng bằng quả phạt góc trong 11% trận đấu tại Liga 2
Concordia Chiajna có trung bình 2.86 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp một, Concordia Chiajna thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Liga 2
Concordia Chiajna có trung bình 1.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp hai, Concordia Chiajna thắng bằng quả phạt góc trong 18% trận đấu tại Liga 2
Concordia Chiajna có trung bình 1.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 2
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Concordia Chiajna Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 4 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 1 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:1 | 4 | 5 | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 5 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:4 | 1 | 3 | |
| 6 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:10 | -9 | 0 |
- Playoffs
Concordia Chiajna Biệt đội
No data for selected season